Kristianstads (Nữ)
Thụy Điển
Kristianstads (Nữ) Resultados mais recentes
Kristianstads (Nữ) Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Kristianstads (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 51 phút trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Kristianstads (Nữ) ghi trung bình 1.75 bàn mỗi trận
Kristianstads (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 75% trong suốt Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Kristianstads (Nữ) không ghi được bàn trong 25% tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Bàn thua
Kristianstads (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 51 phút tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Kristianstads (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.75 bàn mỗi trận
Kristianstads (Nữ) đạt được 13% trận giữ sạch lưới tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kristianstads (Nữ) đã tham gia trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Kristianstads (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.50 trong mỗi trận tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 75% đối với Kristianstads (Nữ) tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 38% đối với Kristianstads (Nữ) tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
CDG thống kê
Kristianstads (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 63% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Kristianstads (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 38% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Kristianstads (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 38% trận đấu của đội này tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Kristianstads (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 63% số bàn thắng trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Kristianstads (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Kristianstads (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 38% số bàn thắng trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Kristianstads (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 63% số bàn thắng trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Kristianstads (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 63% số bàn thắng trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Kristianstads (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Kèo Chấp Thống Kê
Kristianstads (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 88% trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp một, Kristianstads (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 75% trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp hai, Kristianstads (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Kristianstads (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Kristianstads (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp một, Kristianstads (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp một, Kristianstads (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp hai, Kristianstads (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp hai, Kristianstads (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Phạt Góc Thống Kê
Kristianstads (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Kristianstads (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp một, Kristianstads (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Kristianstads (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp hai, Kristianstads (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Kristianstads (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Kristianstads (Nữ) Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:3 | 3 | 7 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 9:5 | 4 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 7:7 | 0 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:8 | -7 | 1 |
- Playoffs